liberian coffee

liberian coffee

A farmer harvests ripe Liberian coffee cherries in a sunny orchard.

Định nghĩa

Danh từ: cà phê Liberia (Liberian coffee) – một loại cây nhỏ nguồn gốc từ Tây Phi, thuộc họ cà phê, thường được trồng để lấy hạt làm thức uống. Cây này tên khoa học Coffea liberica, cao từ 5–10 mét, quả hạt lớn hơn các loại cà phê phổ biến khác như Arabica hay Robusta.

dụ sử dụng
  • (Cà phê Liberia nổi tiếng với hương vị mạnh, khói hạt lớn.)
  • (Nông dânTây Phi đã trồng cà phê Liberia trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberian coffee" thường được dùng để chỉ giống cây hoặc sản phẩm cà phê từ loài , khác với các giống cà phê thông thường.
    • The liberian coffee tree is more resistant to diseases than Arabica. (Cây cà phê Liberia khả năng kháng bệnh tốt hơn cà phê Arabica.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberica (danh từ): tên gọi tắt của loại cà phê này, thường dùng trong ngành cà phê.
    • Liberica is a rare coffee species with a unique flavor profile. (Liberica một loài cà phê hiếm có hương vị độc đáo.)
  • Coffea liberica (danh từ khoa học): tên Latin của loài cây.
  • Cà phê Liberia (danh từ tiếng Việt): cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cà phê Liberica: tên gọi thay thế, thường dùng trong ngành cà phê.
  • Cà phê Tây Phi: chỉ nguồn gốc địa của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "liberian coffee" đây danh từ riêng chỉ loại cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "liberian coffee" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)